AOC 24G2SU

Phiên bản
Phiên bản
24G2SU
Màn hình
Màn hình
604.698 mm, 23.807 in
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

AOC 24G2SU Giá


AOC 24G2SU Thông số chính


Thương hiệu
AOC
Mẫu
AOC 24G2SU
Phiên bản
24G2SU
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
604.698 mm, 23.807 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
8 GB

AOC 24G2SU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOC
Môhình
AOC 24G2SU
Phiên bản
24G2SU
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 539.05 mm
  • 21.2224 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 322.1 mm
  • 12.6811 in
độ dày
  • 47.2 mm
  • 1.8583 in
Màu sắc
Đen và Đỏ
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 539.05 mm
  • 21.2224 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 374.61 mm
  • 14.7484 in
độ dày của chân đế
  • 227.36 mm
  • 8.9512 in
độ dày với chân đế
  • 227.36 mm
  • 8.9512 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.3 kg
  • 11.68 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 605 mm
  • 23.8189 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 492 mm
  • 19.3701 in
độ dày của hộp
  • 184 mm
  • 7.2441 in
Trọng lượng hộp
  • 6.2 kg
  • 13.67 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • CE
  • CEL
  • CH RoHS
  • cTUVus
  • FCC
  • Win10

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.698 mm
  • 23.807 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.99 %
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 200 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
  • DisplayPort - 30 kHz - 200 kHz; 48 Hz - 165 Hz
  • HDMI - 30 kHz - 160 kHz; 48 Hz - 144 Hz
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Phủ sóng ntsc
96 %
Phủ sóng adobe rgb
94 %

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
25 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • AOC Game Color
  • AOC G-Menu
  • AOC Shadow Control
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ chơi (6)
  • Low Blue Light
  • Độ trễ đầu vào thấp

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
U27P1U
3840 x 2160 pixels
163 ppi
4.65 kg, 10.25 lbs
U34P2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
92 ppi
10.5 kg, 23.15 lbs
U3277FWQ
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
102 ppi
27B2H
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.54 kg, 7.8 lbs
U27P2CA
3840 x 2160 pixels
163 ppi
5 kg, 11.02 lbs
24P2T
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24B1XHM/WW
1920 x 1080 pixels
71 ppi

Đánh giá của người dùng cho AOC 24G2SU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn