AOC G4309VX/D

Phiên bản
Phiên bản
G4309VX/D
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC G4309VX/D Giá


AOC G4309VX/D Thông số chính


Thương hiệu
AOC
Mẫu
AOC G4309VX/D
Phiên bản
G4309VX/D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs

AOC G4309VX/D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOC
Môhình
AOC G4309VX/D
Phiên bản
G4309VX/D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 977.3 mm
  • 38.4764 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 567.4 mm
  • 22.3386 in
độ dày
  • 58.2 mm
  • 2.2913 in
Trọng lượng
  • 14.9 kg
  • 32.85 lbs
Màu sắc
Black and Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 977.3 mm
  • 38.4764 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 664.5 mm
  • 26.1614 in
độ dày của chân đế
  • 311.4 mm
  • 12.2598 in
độ dày với chân đế
  • 311.4 mm
  • 12.2598 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.9 kg
  • 32.85 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1130 mm
  • 44.4882 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 782 mm
  • 30.7874 in
độ dày của hộp
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Trọng lượng hộp
  • 21.9 kg
  • 48.28 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • CH RoHS
  • FCC
  • Win10

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB loại B

Màn hình

Kích thước
43 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 1000
độ sáng
720 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.86 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 330 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
Phủ sóng ntsc
119 %
độ sáng tối đa
1100 cd/m²

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
125 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync technology
  • Clear Vision
  • Display Stream Compression
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • Công nghệ MBR Low Motion Blur
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Quantum Dot màu sắc

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
U27P2CA
3840 x 2160 pixels
163 ppi
5 kg, 11.02 lbs
24P2T
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24B1XHM/WW
1920 x 1080 pixels
71 ppi
U27P1U
3840 x 2160 pixels
163 ppi
4.65 kg, 10.25 lbs
U34P2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
92 ppi
10.5 kg, 23.15 lbs
U3277FWQ
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
102 ppi
27B2H
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.54 kg, 7.8 lbs

Đánh giá của người dùng cho AOC G4309VX/D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn