AOpen 24SA2Y H

Phiên bản
Phiên bản
24SA2Y H
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.54 kg, 5.6 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

AOpen 24SA2Y H Giá


AOpen 24SA2Y H Thông số chính


Thương hiệu
AOpen
Mẫu
AOpen 24SA2Y H
Phiên bản
24SA2Y H
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.54 kg, 5.6 lbs

AOpen 24SA2Y H Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOpen
Môhình
AOpen 24SA2Y H
Phiên bản
24SA2Y H
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 521.2 mm
  • 20.5197 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 329.2 mm
  • 12.9606 in
độ dày
  • 50.2 mm
  • 1.9764 in
Trọng lượng
  • 2.54 kg
  • 5.6 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 513.2 mm
  • 20.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 430.2 mm
  • 16.937 in
độ dày với chân đế
  • 203.2 mm
  • 8 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.7 kg
  • 8.16 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 3658 m
  • 12001.3 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • CE Mark
  • CECP
  • EAC
  • CU
  • ENERGY STAR 7.0
  • FCC Class B
  • ISO9241-307
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 7.0
  • TÜV/Ergonomics
  • WEEE
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
79 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 278.986 mm
  • 10.9837 in
Chiều rộng
  • 485.864 mm
  • 19.1285 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
46.15 W
Công suất tiêu thụ trung bình
30.6 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • SmartContrast

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
24SA2Y E
1920 x 1080 pixels
92 ppi
27ML2
1366 x 768 pixels
50 ppi
34XC1CUR P
3840 x 2160 pixels
Smart TV
60 ppi
24SA2Y A
1366 x 768 pixels
50 ppi
27SB2 A
1920 x 1080 pixels
81 ppi
22CV1Q
1920 x 1080 pixels
102 ppi
27SA2 A
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho AOpen 24SA2Y H


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn