AOC U27N3R

Phiên bản
Phiên bản
U27N3R
Màn hình
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.15 kg, 11.35 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC U27N3R Giá


AOC U27N3R Thông số chính


Thương hiệu
AOC
Mẫu
AOC U27N3R
Phiên bản
U27N3R
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
5.15 kg, 11.35 lbs

AOC U27N3R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOC
Môhình
AOC U27N3R
Phiên bản
U27N3R
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 613.6 mm
  • 24.1575 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 369.5 mm
  • 14.5472 in
độ dày
  • 51.1 mm
  • 2.0118 in
Trọng lượng
  • 5.15 kg
  • 11.35 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 613.6 mm
  • 24.1575 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 395.7 mm
  • 15.5787 in
độ dày của chân đế
  • 219.5 mm
  • 8.6417 in
độ dày với chân đế
  • 219.5 mm
  • 8.6417 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7 kg
  • 15.43 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 690 mm
  • 27.1654 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 595 mm
  • 23.4252 in
độ dày của hộp
  • 160 mm
  • 6.2992 in
Trọng lượng hộp
  • 9.1 kg
  • 20.06 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • CEL
  • CECP
  • CH RoHS
  • Windows 11

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB loại B
  • USB Type-C cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.667 mm
  • 26.9554 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
23 Hz - 75 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.18 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Tỷ lệ tương phản động
50000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 140 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
Native - 60 Hz
Chiều cao
  • 335.34 mm
  • 13.2024 in
Chiều rộng
  • 596.16 mm
  • 23.4709 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
Phủ sóng ntsc
91 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
40 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Clear Vision
  • Công nghệ Tăng cường Màu sắc Động (DCB)
  • Công nghệ tỷ lệ tương phản động (DCR)
  • e-Saver
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • i-Menu
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
U27P1U
3840 x 2160 pixels
163 ppi
4.65 kg, 10.25 lbs
U34P2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
92 ppi
10.5 kg, 23.15 lbs
U3277FWQ
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
102 ppi
27B2H
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.54 kg, 7.8 lbs
U27P2CA
3840 x 2160 pixels
163 ppi
5 kg, 11.02 lbs
24P2T
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24B1XHM/WW
1920 x 1080 pixels
71 ppi

Đánh giá của người dùng cho AOC U27N3R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn