TCL 75S450G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
22 kg, 48.5 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 75S450G Giá


TCL 75S450G Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 75S450G
Phiên bản
75S450G
Bí danh
S450 / S470 / S430 / S410
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
22 kg, 48.5 lbs

TCL 75S450G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 75S450G
Phiên bản
75S450G
Loạt
  • S450
  • S470
  • S430
  • S410
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1668.7 mm
  • 65.6969 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 960 mm
  • 37.7953 in
độ dày
  • 91.4 mm
  • 3.5984 in
Trọng lượng
  • 22 kg
  • 48.5 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1668.7 mm
  • 65.6969 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1031.2 mm
  • 40.5984 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1287.7 mm
  • 50.6969 in
độ dày của chân đế
  • 350.5 mm
  • 13.7992 in
độ dày với chân đế
  • 350.5 mm
  • 13.7992 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.18 kg
  • 48.9 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2050 mm
  • 80.7087 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1199 mm
  • 47.2047 in
độ dày của hộp
  • 210.8 mm
  • 8.2992 in
Trọng lượng hộp
  • 33.6 kg
  • 74.08 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
FullView Metal Bezel-less Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.62 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
250 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
250 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Dynamic Contrast
  • Easy Voice Control
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Netflix
  • Prime Video
  • V-Chip
  • Wide Color Gamut (S470G only)
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Personal Audio
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital+
  • DTS Virtual: X
  • DTS HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 75S450G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn