TCL 85QM850G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
47.9 kg, 105.6 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

TCL 85QM850G Giá


TCL 85QM850G Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 85QM850G
Phiên bản
85QM850G
Bí danh
QM8
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
47.9 kg, 105.6 lbs

TCL 85QM850G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 85QM850G
Phiên bản
85QM850G
Loạt
QM8
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1895 mm
  • 74.6063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1092.2 mm
  • 43 in
độ dày
  • 53.34 mm
  • 2.1 in
Trọng lượng
  • 47.9 kg
  • 105.6 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1895 mm
  • 74.6063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1158 mm
  • 45.5906 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 398.78 mm
  • 15.7 in
độ dày của chân đế
  • 350.5 mm
  • 13.7992 in
độ dày với chân đế
  • 350.5 mm
  • 13.7992 in
Trọng lượng với chân đế
  • 52.9 kg
  • 116.62 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2060 mm
  • 81.1024 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1320.8 mm
  • 52 in
độ dày của hộp
  • 248.9 mm
  • 9.7992 in
Trọng lượng hộp
  • 95.8 kg
  • 211.2 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 600 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
Height-adjustable pedestal stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
FullView Metal Bezel-less Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.24 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
691 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Apple Airplay 2
  • Apple HomeKit
  • Apple TV+
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Far-Field Voice interaction
  • Game Accelerator 240
  • Google Assistant
  • HDR ULTRA
  • IMAX Enhanced
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Netflix
  • Prime Video
  • Quantum Dot Technology
  • UltraWide Color Gamut
  • UHD SR Neural Networks
  • UHD Upscaling
  • V-Chip
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • 40 W
  • Bluetooth Personal Audio
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Virtual:X

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 85QM850G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn