GeCube Radeon X1550 HyperMemory

Phiên bản
Phiên bản
HM155GE2-D3®
Thương hiệu
Thương hiệu
GeCube
GPU
GPU
ATI Radeon X1550 DDR2 HyperMemory
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
6.4 GB/s

GeCube Radeon X1550 HyperMemory Giá


GeCube Radeon X1550 HyperMemory Thông số chính


Thương hiệu
GeCube
Mẫu
GeCube Radeon X1550 HyperMemory
Phiên bản
HM155GE2-D3®
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1550 DDR2 HyperMemory
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
6.4 GB/s

GeCube Radeon X1550 HyperMemory Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GeCube Radeon X1550 HyperMemory
Nhà sản xuất
GeCube
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HM155GE2-D3®
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1550 DDR2 HyperMemory

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 x 1200
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 128
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
6.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
27 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
RV515
Số lượng transistor
107 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý pixel shader
4
Bộ xử lý shader đỉnh
2
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
6.4 GB/s
GC-HM13GE2-D3
GeCube
ATI Radeon X1300 HyperMemory DDR2
DDR2
12.8 GB/s
GC-R7000L-B3
GeCube
ATI Radeon 7000
DDR
2.93 GB/s
GC-R9200L(SE)-C3H
GeCube
ATI Radeon 9200 SE
DDR
2.66 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
Point of View
NVIDIA GeForce 7800 GT
GDDR3
32 GB/s
R-VGA150925-1
Point of View
2560 x 1600
GDDR3
70.4 GB/s
R-VGA150859
Point of View
NVIDIA GeForce 8800 GT
GDDR3
57.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GeCube Radeon X1550 HyperMemory


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn