Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits

Phiên bản
Phiên bản
AH-679/1GD5P6CDI
Thương hiệu
Thương hiệu
Axle3D
GPU
GPU
ATI Radeon HD 6790
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
128 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits Giá


Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits Thông số chính


Thương hiệu
Axle3D
Mẫu
Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits
Phiên bản
AH-679/1GD5P6CDI
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 6790
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
128 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits
Nhà sản xuất
Axle3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
AH-679/1GD5P6CDI
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 6790

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.24 inches (184 mm) x 4.37 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 184 mm
  • 7.24 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.37 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • H.264
  • MPEG-2 (SD & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
128 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1344 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
33.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
26.88 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
64

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Barts Le
Số lượng transistor
1,7 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
800
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
840 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
128 GB/s
AH-657/2GSD3P8CDI
Axle3D
2560 x 1600
GDDR3
21.33 GB/s
Axle3D
NVIDIA GeForce2 MX 400
SDR
2.66 GB/s
Axle3D
NVIDIA GeForce 8600 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
AX-93GS/512D2P4CDIL-533
Axle3D
NVIDIA GeForce 9300 GS
DDR2
4.26 GB/s
Axle3D
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
Axle3D
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
Axle3D
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Axle3D 6790 1GB DDR5 256bits


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn