ECS GeForce 9500 GT

Phiên bản
Phiên bản
N9500GT-512MX+-F (V1.0)
Thương hiệu
Thương hiệu
ECS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
25.6 GB/s

ECS GeForce 9500 GT Giá


ECS GeForce 9500 GT Thông số chính


Thương hiệu
ECS
Mẫu
ECS GeForce 9500 GT
Phiên bản
N9500GT-512MX+-F (V1.0)
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
25.6 GB/s

ECS GeForce 9500 GT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ECS GeForce 9500 GT
Nhà sản xuất
ECS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N9500GT-512MX+-F (V1.0)
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9500 GT GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
25.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
50 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
89.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
9.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
4.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G96b
Số lượng transistor
314 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
32
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
575 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
25.6 GB/s
NGTX580-1536PI-F (V1.0)
ECS
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
N9600GTE-1GMU-F (V1.0)
ECS
NVIDIA GeForce 9600 GT (59 W)
GDDR3
57.6 GB/s
EGT630-512R5-QF (V1.0)
ECS
2560 x 1600
GDDR5
51.2 GB/s
N9600GT-2GMS-F (V1.0)
ECS
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
57.6 GB/s
NBGTS250-2GMU-F (V1.0)
ECS
2560 x 1600
GDDR3
70.4 GB/s
N9600GT-512MX-FRONTLINES (V1.0)
ECS
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
57.6 GB/s
R9200-128DV (V1.0)
ECS
ATI Radeon 9200
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ECS GeForce 9500 GT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn