PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC

Phiên bản
Phiên bản
VCGGTX7704XPB-OC
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 770
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
224.32 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC Giá


PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC
Phiên bản
VCGGTX7704XPB-OC
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 770
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
224.32 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VCGGTX7704XPB-OC
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 770

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10 inches (254 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • Direct Compute 5.0
  • HDCP
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1752.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7010 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.32 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
230 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
3412.99 GFLOPS
độ chính xác kép
142.21 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
142.21 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
35.55 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK 104
Số lượng transistor
3,54 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1536
đơn vị kết cấu
128
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1059 MHz
Tốc độ tăng tốc
1111 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.5

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1752.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7010 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.32 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY XLR8 GeForce GTX 770 4096MB OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn