PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked

Phiên bản
Phiên bản
VCG86GTS5XWB-OC
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8600 GTS
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
29.6 GB/s

PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked Giá


PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked
Phiên bản
VCG86GTS5XWB-OC
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8600 GTS
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
29.6 GB/s

PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VCG86GTS5XWB-OC
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8600 GTS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
925 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1850 MHz
Băng thông bộ nhớ
29.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
71 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
96.77 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
11.36 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
5.68 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G84
Số lượng transistor
289 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
32
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
710 MHz
Tốc độ xử lý
1512 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
925 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1850 MHz
Băng thông bộ nhớ
29.6 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Verto GeForce 8600GTS 512MB Overclocked


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn