PNY Quadro P4000

Phiên bản
Phiên bản
VCQP4000-PB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA Quadro P4000
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192.26 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

PNY Quadro P4000 Giá


PNY Quadro P4000 Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Quadro P4000
Phiên bản
VCQP4000-PB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2017-02-01
GPU
NVIDIA Quadro P4000
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
192.26 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

PNY Quadro P4000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Quadro P4000
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation
Số phần
VCQP4000-PB
Cơ sở gpu
NVIDIA Quadro P4000

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.5 inches (241.3 mm) x 4.376 inches (111.15 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 241.3 mm
  • 9.5 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.15 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Pro
  • Direct Compute

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.26 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
105 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5304.32 GFLOPS
độ chính xác kép
165.76 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
165.76 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
94.72 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1792
đơn vị kết cấu
112
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1227 MHz
Tốc độ tăng tốc
1480 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.26 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Quadro P4000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn