PNY Quadro M5000

Phiên bản
Phiên bản
VCQM5000-PB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA Quadro M5000
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
211.58 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

PNY Quadro M5000 Giá


PNY Quadro M5000 Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Quadro M5000
Phiên bản
VCQM5000-PB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2015-06-01
GPU
NVIDIA Quadro M5000
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
211.58 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

PNY Quadro M5000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Quadro M5000
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation
Số phần
VCQM5000-PB
Cơ sở gpu
NVIDIA Quadro M5000

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.5 inches (266.7 mm) x 4.376 inches (111.15 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 266.7 mm
  • 10.5 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.15 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
5120 x 3200 @ 60 Hz (Sử dụng 2 x DP)
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Pro
  • Direct Compute
  • HDCP
  • Mosaic

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1653 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6612 MHz
Băng thông bộ nhớ
211.58 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
4300.8 GFLOPS
độ chính xác kép
134.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
134.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
67.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM204
Số lượng transistor
5,20 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2048
đơn vị kết cấu
128
Rops
64
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1050 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.2

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1653 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6612 MHz
Băng thông bộ nhớ
211.58 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Quadro M5000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn