Biostar GeForce GTX 460 768MB

Phiên bản
Phiên bản
VN4605XD79
Thương hiệu
Thương hiệu
Biostar
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
86.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Biostar GeForce GTX 460 768MB Giá


Biostar GeForce GTX 460 768MB Thông số chính


Thương hiệu
Biostar
Mẫu
Biostar GeForce GTX 460 768MB
Phiên bản
VN4605XD79
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
86.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Biostar GeForce GTX 460 768MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Biostar GeForce GTX 460 768MB
Nhà sản xuất
Biostar
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VN4605XD79
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 460 768MB

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.25 inches (210 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 210 mm
  • 8.25 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
86.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
160 W
Nhiệt độ gpu tối đa
104°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
907.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
37.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
16.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF104
Số lượng transistor
1,95 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
336
đơn vị kết cấu
56
Rops
24
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
675 MHz
Tốc độ xử lý
1350 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
86.4 GB/s
VN9805XV42
Biostar
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
VN75T5XH41 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN9402TS56
Biostar
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
5.33 GB/s
VN6203THX6
Biostar
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
VN7505XUG1
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
80.16 GB/s
VN75T5XHX1 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN5705XDG3
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Biostar GeForce GTX 460 768MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn