Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3

Phiên bản
Phiên bản
VN2403THG1 Dragon/Kylin
Thương hiệu
Thương hiệu
Biostar
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 240 DDR3
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
16 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3 Giá


Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3 Thông số chính


Thương hiệu
Biostar
Mẫu
Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3
Phiên bản
VN2403THG1 Dragon/Kylin
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 240 DDR3
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
16 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3
Nhà sản xuất
Biostar
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VN2403THG1 Dragon/Kylin
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 240 DDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
79 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
257.28 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
17.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
4.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT215
Số lượng transistor
727 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
32
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz
Tốc độ xử lý
1340 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.2

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s
VN9402TS56
Biostar
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
5.33 GB/s
VN75T5XH41 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN9805XV42
Biostar
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
VN5705XDG3
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s
VN75T5XHX1 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN6203THX6
Biostar
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
VN7505XUG1
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
80.16 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Biostar GeForce GT240 1GB GDDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn