Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2

Phiên bản
Phiên bản
VN9502THG1 Ver. YB1RY
Thương hiệu
Thương hiệu
Biostar
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
10.67 GB/s

Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2 Giá


Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2 Thông số chính


Thương hiệu
Biostar
Mẫu
Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2
Phiên bản
VN9502THG1 Ver. YB1RY
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
10.67 GB/s

Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2
Nhà sản xuất
Biostar
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VN9502THG1 Ver. YB1RY
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
50 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
89.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
8.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
4.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G96
Số lượng transistor
314 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
32
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s
VN75T5XH41 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN9402TS56
Biostar
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
5.33 GB/s
VN9805XV42
Biostar
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
VN75T5XHX1 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN5705XDG3
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s
VN6203THX6
Biostar
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
VN7505XUG1
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
80.16 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Biostar GeForce 9500GT 1GB GDDR2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn