Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP

Phiên bản
Phiên bản
SX730L2048LC
Thương hiệu
Thương hiệu
Sparkle
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
16.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP Giá


Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP Thông số chính


Thương hiệu
Sparkle
Mẫu
Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP
Phiên bản
SX730L2048LC
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
16.0 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP
Nhà sản xuất
Sparkle
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
SX730L2048LC
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.46 inches (164 mm) x 2.72 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 164 mm
  • 6.46 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.72 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
FXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision 3D Blu-Ray
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
49 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
268.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
11.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF 108
Số lượng transistor
585 triệu
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
16
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16.0 GB/s
SF-PX84GS256U2LP-HP Passive
Sparkle
NVIDIA GeForce 8400 GS
DDR2
6.4 GB/s
SXT4301024S3LNMP
Sparkle
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
SP7310M4-T Value Edition 128MB 64-bit
Sparkle
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.65 GB/s
SX610L1024HCP
Sparkle
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
SXG210512D2-NM
Sparkle
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
SF-PX43LDH (Passive Edition) 128MB
Sparkle
NVIDIA GeForce 6600 LE
DDR
3.2 GB/s
SX650TIBS2048MM
Sparkle
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sparkle GeForce GT730 2048MB DDR3 LP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn