Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe

Phiên bản
Phiên bản
SF-PX76GDH Cool-pipe
Thương hiệu
Thương hiệu
Sparkle
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 7600 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
22.4 GB/s

Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe Giá


Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe Thông số chính


Thương hiệu
Sparkle
Mẫu
Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe
Phiên bản
SF-PX76GDH Cool-pipe
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 7600 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
22.4 GB/s

Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe
Nhà sản xuất
Sparkle
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
SF-PX76GDH Cool-pipe
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 7600 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG-2
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
6.72 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
4.48 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc shading CineFX thế hệ thứ tư
Tên
G73
Số lượng transistor
177 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
12
Rops
8
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
5
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
560 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s
SF-PX43LDH (Passive Edition) 128MB
Sparkle
NVIDIA GeForce 6600 LE
DDR
3.2 GB/s
SX650TIBS2048MM
Sparkle
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
SX610L1024HCP
Sparkle
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
SXG210512D2-NM
Sparkle
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
SXT4301024S3LNMP
Sparkle
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
SP7310M4-T Value Edition 128MB 64-bit
Sparkle
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.65 GB/s
SF-PX84GS256U2LP-HP Passive
Sparkle
NVIDIA GeForce 8400 GS
DDR2
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sparkle GeForce 7600 GT Cool-pipe


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn