Sparkle GeForce 210 1024MB

Phiên bản
Phiên bản
SXG2101024D2-NM
Thương hiệu
Thương hiệu
Sparkle
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 210 DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce 210 1024MB Giá


Sparkle GeForce 210 1024MB Thông số chính


Thương hiệu
Sparkle
Mẫu
Sparkle GeForce 210 1024MB
Phiên bản
SXG2101024D2-NM
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 210 DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce 210 1024MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sparkle GeForce 210 1024MB
Nhà sản xuất
Sparkle
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
SXG2101024D2-NM
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 210 DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
30.5 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
35.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
3.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
1.9 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT218
Số lượng transistor
260 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
475 MHz
Tốc độ xử lý
1100 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.2

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s
SF-PX43LDH (Passive Edition) 128MB
Sparkle
NVIDIA GeForce 6600 LE
DDR
3.2 GB/s
SX650TIBS2048MM
Sparkle
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
SX610L1024HCP
Sparkle
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
SXG210512D2-NM
Sparkle
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
SF-PX84GS256U2LP-HP Passive
Sparkle
NVIDIA GeForce 8400 GS
DDR2
6.4 GB/s
SXT4301024S3LNMP
Sparkle
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
SP7310M4-T Value Edition 128MB 64-bit
Sparkle
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.65 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sparkle GeForce 210 1024MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn