AFOX Radeon HD 7850

Phiên bản
Phiên bản
AF7850-1024D5S1
Thương hiệu
Thương hiệu
AFOX
GPU
GPU
AMD Radeon HD 7850
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
144 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

AFOX Radeon HD 7850 Giá


AFOX Radeon HD 7850 Thông số chính


Thương hiệu
AFOX
Mẫu
AFOX Radeon HD 7850
Phiên bản
AF7850-1024D5S1
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2012-03-01
GPU
AMD Radeon HD 7850
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
144 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

AFOX Radeon HD 7850 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
AFOX Radeon HD 7850
Nhà sản xuất
AFOX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
AF7850-1024D5S1
Cơ sở gpu
AMD Radeon HD 7850

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1125 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4500 MHz
Băng thông bộ nhớ
144 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
130 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1843.2 GFLOPS
độ chính xác kép
115.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
57.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
28.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
16
Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Pitcairn Pro
Số lượng transistor
2.8 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
64
Bộ xử lý stream
1024
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
900 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1125 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4500 MHz
Băng thông bộ nhớ
144 GB/s
AF970-4096D5H1
AFOX
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
AF550-1024D5H1-V2
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
AF560Ti-1024D5H2
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
AFR7250-2048D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
AF560Ti-1024D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
AF740-1024D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
80.0 GB/s
AF4350-512D2L1
AFOX
2560 x 1600
DDR2
5.33 - 6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho AFOX Radeon HD 7850


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn