AFOX Radeon HD 4350 (HM)

Phiên bản
Phiên bản
AF4350-10245D3H1-HM
Thương hiệu
Thương hiệu
AFOX
GPU
GPU
ATI Radeon HD 4350 GDDR3
RAM
RAM
GDDR3 (HyperMemory)
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
6.4 - 8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

AFOX Radeon HD 4350 (HM) Giá


AFOX Radeon HD 4350 (HM) Thông số chính


Thương hiệu
AFOX
Mẫu
AFOX Radeon HD 4350 (HM)
Phiên bản
AF4350-10245D3H1-HM
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 4350 GDDR3
RAM
GDDR3 (HyperMemory)
Dung lượng RAM
6.4 - 8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

AFOX Radeon HD 4350 (HM) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
AFOX Radeon HD 4350 (HM)
Nhà sản xuất
AFOX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
AF4350-10245D3H1-HM
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 4350 GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 12 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
3.8 GB
Loại
GDDR3 (HyperMemory)
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
400 - 500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 - 1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
6.4 - 8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
22 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
96 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
4.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.4 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV710
Số lượng transistor
242 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
80
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
600 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
3.8 GB
Loại
GDDR3 (HyperMemory)
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
400 - 500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 - 1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
6.4 - 8 GB/s
AF970-4096D5H1
AFOX
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
AF550-1024D5H1-V2
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
AF560Ti-1024D5H2
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
AFR7250-2048D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
AF4350-512D2L1
AFOX
2560 x 1600
DDR2
5.33 - 6.4 GB/s
AF560Ti-1024D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
AF740-1024D5H1
AFOX
2560 x 1600
GDDR5
80.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho AFOX Radeon HD 4350 (HM)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn