ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition

Phiên bản
Phiên bản
TUF 3-RX5600XT-T6G-EVO-GAMING
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition Giá


ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition
Phiên bản
TUF 3-RX5600XT-T6G-EVO-GAMING
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
TUF 3-RX5600XT-T6G-EVO-GAMING
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 5600 XT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.13 inches (282.6 mm) x 5.06 inches (128.5 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 282.6 mm
  • 11.13 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 128.5 mm
  • 5.06 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP 2.3
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64

Bộ nhớ

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
8064.00 GFLOPS
độ chính xác kép
504.00 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
8156.16 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
509.76 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 252.0
  • 254.88 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 112.0
  • 113.28 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
RDNA 1.0
Tên
Navi 10 XLE
Số lượng transistor
10.3 tỷ
Quy trình chế tạo
7 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1750 MHz
đồng hồ đếm giờ chơi game
1615 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1770 MHz
đồng hồ game bios 2
1660 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.125
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS TUF Gaming X3 Radeon RX 5600 XT EVO TOP Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn