ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC

Phiên bản
Phiên bản
ROG-STRIX-RTX3090-O24G-WHITE
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC Giá


ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC
Phiên bản
ROG-STRIX-RTX3090-O24G-WHITE
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ROG-STRIX-RTX3090-O24G-WHITE
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 3090

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
12.53 inches (316.5 mm) x 5.51 inches (140.1 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 316.5 mm
  • 12.53 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 140.1 mm
  • 5.51 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.1

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.3
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB

Nguồn

Công suất tối đa
350 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
39.05 TFLOPS
độ chính xác kép
1220.16 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
39.67 TFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
1239.84 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 610.08
  • 619.92 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 208.32
  • 211.68 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ampere
Tên
GA102-300-A1
Số lượng transistor
28 tỷ
Quy trình chế tạo
8 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

Lõi cuda
10496
đơn vị kết cấu
328
Rops
112
Lõi rt
82
Lõi tensor
328
Số lượng sm
82

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1860 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1890 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
8.5

API

Hỗ trợ directx
12 Ultimate
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn