ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition

Phiên bản
Phiên bản
ROG-POSEIDON-GTX1080TI-P11G-GAMING
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
484.44 / 488.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition Giá


ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition
Phiên bản
ROG-POSEIDON-GTX1080TI-P11G-GAMING
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
484.44 / 488.4 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ROG-POSEIDON-GTX1080TI-P11G-GAMING
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.73 inches (298 mm) x 6.22 inches (158 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 298 mm
  • 11.73 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 158 mm
  • 6.22 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 1376.25
  • 1387.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 11010
  • 11100 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 484.44
  • 488.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
91°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
11339.78 GFLOPS
độ chính xác kép
354.37 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
12422.14 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
388.19 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 382.59
  • 388.19 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 150.30
  • 152.50 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP102-350-K1-A1
Số lượng transistor
12,0 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3584
đơn vị kết cấu
224
Rops
88

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1594 MHz
Tốc độ tăng tốc
1708 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1620 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1733 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 1376.25
  • 1387.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 11010
  • 11100 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 484.44
  • 488.4 GB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Poseidon GeForce GTX 1080 Ti Platinum edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn