ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB

Phiên bản
Phiên bản
HD7870-DC2-2GD5
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
AMD Radeon HD 7870 GHz Edition
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
154.88 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB Giá


ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB
Phiên bản
HD7870-DC2-2GD5
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon HD 7870 GHz Edition
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
154.88 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HD7870-DC2-2GD5
Cơ sở gpu
AMD Radeon HD 7870 GHz Edition

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.4 inches (264 mm) x 4.49 inches (114 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 264 mm
  • 10.4 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 114 mm
  • 4.49 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1210 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4840 MHz
Băng thông bộ nhớ
154.88 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
175 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2585.6 GFLOPS
độ chính xác kép
161.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
80.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
32.32 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
20
Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Pitcairn XT
Số lượng transistor
2.8 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
80
Bộ xử lý stream
1280
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1010 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1210 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4840 MHz
Băng thông bộ nhớ
154.88 GB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS Radeon HD 7870 DirectCU II 2 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn