ASUS GeForce GTX 690

Phiên bản
Phiên bản
GTX690-4GD5
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 690
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 192.26 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ASUS GeForce GTX 690 Giá


ASUS GeForce GTX 690 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS GeForce GTX 690
Phiên bản
GTX690-4GD5
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 690
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
2 x 192.26 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ASUS GeForce GTX 690 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS GeForce GTX 690
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GTX690-4GD5
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 690

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.98 inches (279 mm) x 4.4 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 279 mm
  • 10.98 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.4 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
2-way (4-way)

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 192.26 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
300 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 3130.37 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 130.43 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 32.61 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
2 x GK104
Số lượng transistor
2 x 3,54 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2 x 1536
đơn vị kết cấu
2 x 128
Rops
2 x 32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
915 MHz
Tốc độ tăng tốc
1019 MHz
Tăng cường
1.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 192.26 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS GeForce GTX 690


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn