ASUS ENGTX280 OC

Phiên bản
Phiên bản
ENGTX280 OC/HTDI/1G
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 280
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
145.92 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ENGTX280 OC Giá


ASUS ENGTX280 OC Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ENGTX280 OC
Phiên bản
ENGTX280 OC/HTDI/1G
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 280
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
145.92 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ENGTX280 OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ENGTX280 OC
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ENGTX280 OC/HTDI/1G
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 280

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1140 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2280 MHz
Băng thông bộ nhớ
145.92 GB/s

Nguồn

Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
648 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
50 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
20 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200
Số lượng transistor
1,4 tỷ
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
240
đơn vị kết cấu
80
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
625 MHz
Tốc độ xử lý
1350 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1140 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2280 MHz
Băng thông bộ nhớ
145.92 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ENGTX280 OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn