ASUS ENGTS450 Direct CU Silent

Phiên bản
Phiên bản
ENGTS450 DC SL/DI/1GD3
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
25.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ENGTS450 Direct CU Silent Giá


ASUS ENGTS450 Direct CU Silent Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ENGTS450 Direct CU Silent
Phiên bản
ENGTS450 DC SL/DI/1GD3
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
25.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ENGTS450 Direct CU Silent Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ENGTS450 Direct CU Silent
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ENGTS450 DC SL/DI/1GD3
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.936 inches (151 mm) x 4.375 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 151 mm
  • 5.936 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.375 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • Direct Compute
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
25.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
106 W
Nhiệt độ gpu tối đa
100°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
456.58 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
19.01 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
9.5 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF106
Số lượng transistor
1,17 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
192
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
594 MHz
Tốc độ xử lý
1189 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
25.6 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ENGTS450 Direct CU Silent


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn