Kuroutoshikou Radeon R7 360E

Phiên bản
Phiên bản
RD-R7-360E-E2GB-JP
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
AMD Radeon R7 360E
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
96 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

Kuroutoshikou Radeon R7 360E Giá


Kuroutoshikou Radeon R7 360E Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou Radeon R7 360E
Phiên bản
RD-R7-360E-E2GB-JP
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R7 360E
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
96 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

Kuroutoshikou Radeon R7 360E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou Radeon R7 360E
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RD-R7-360E-E2GB-JP
Cơ sở gpu
AMD Radeon R7 360E

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.09 inches (180 mm) x 4.29 inches (110 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 180 mm
  • 7.09 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 110 mm
  • 4.29 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6000 MHz
Băng thông bộ nhớ
96 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
75 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1612.8 GFLOPS
độ chính xác kép
115.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
50.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
16.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
12

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 2.0
Tên
Tobago PRO (215-0875010)
Số lượng transistor
2,08 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
48
Bộ xử lý stream
768
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1050 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.3
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6000 MHz
Băng thông bộ nhớ
96 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou Radeon R7 360E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn