Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti

Phiên bản
Phiên bản
GF-GTX1660Ti-E6GB/DFC1
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
288 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti Giá


Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti
Phiên bản
GF-GTX1660Ti-E6GB/DFC1
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
288 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GF-GTX1660Ti-E6GB/DFC1
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.43 inches (214 mm) x 4.67 inches (118.65 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 214 mm
  • 8.43 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 118.65 mm
  • 4.67 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
288 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
1536 KB

Nguồn

Công suất tối đa
120 W
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5483.52 GFLOPS
độ chính xác kép
171.36 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
171.36 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
85.68 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU116-400-A1
Số lượng transistor
6.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1536
đơn vị kết cấu
96
Rops
48

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1500 MHz
Tốc độ tăng tốc
1785 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.117
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4

Cổng kết nối

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
288 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
1536 KB
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 Ti


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn