Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model

Phiên bản
Phiên bản
GG-GTX1660-E6GB/DF
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model Giá


Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model
Phiên bản
GG-GTX1660-E6GB/DF
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
192 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GG-GTX1660-E6GB/DF
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1660

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.86 inches (225 mm) x 4.69 inches (119 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 225 mm
  • 8.86 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 119 mm
  • 4.69 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
192 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W
Nhiệt độ gpu tối đa
95°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5068.8 GFLOPS
độ chính xác kép
158.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
158.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
86.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU116-300-A1
Số lượng transistor
6.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1408
đơn vị kết cấu
88
Rops
48

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1500 MHz
Tốc độ tăng tốc
1800 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.117
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4

Cổng kết nối

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
192 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou GeForce GTX 1660 GALAKURO GAMING model


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn