Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5

Phiên bản
Phiên bản
GF-GT630-E1GHD/D5
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 630 GDDR5
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
49.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5 Giá


Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5 Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5
Phiên bản
GF-GT630-E1GHD/D5
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 630 GDDR5
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
49.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GF-GT630-E1GHD/D5
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 630 GDDR5

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.79 inches (147 mm) x 4.37 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 147 mm
  • 5.79 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.37 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
FXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision 3D Blu-Ray
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
775 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3100 MHz
Băng thông bộ nhớ
49.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
65 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
388.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
12.96 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
3.24 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF 108
Số lượng transistor
585 triệu
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
16
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
810 MHz
Tốc độ xử lý
1620 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
775 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3100 MHz
Băng thông bộ nhớ
49.6 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou GeForce GT630 1GB DDR5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn