Kuroutoshikou GeForce FX 5500

Phiên bản
Phiên bản
GF-FX5500-A256HS
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
NVIDIA GeForce FX 5500
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
5.33 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 1200

Kuroutoshikou GeForce FX 5500 Giá


Kuroutoshikou GeForce FX 5500 Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou GeForce FX 5500
Phiên bản
GF-FX5500-A256HS
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce FX 5500
RAM
DDR
Dung lượng RAM
5.33 GB/s
Độ phân giải
1600 x 1200

Kuroutoshikou GeForce FX 5500 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou GeForce FX 5500
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GF-FX5500-A256HS
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce FX 5500

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.10 inches (155 mm) x 3.86 inches (98 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 155 mm
  • 6.10 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 98 mm
  • 3.86 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1600 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
1600 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 4x MSAA
  • Intellisample (4XS FSAA)

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
166 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
333 MHz
Băng thông bộ nhớ
5.33 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
1.08 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
1.08 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
CineFX Kiến trúc Shading
Tên
NV34B
Số lượng transistor
45 triệu
Quy trình chế tạo
140 nm
Giao diện bus
AGP 8x

LõI

đơn vị kết cấu
4
Rops
4
Bộ xử lý pixel shader
4
Bộ xử lý shader đỉnh
1
Ramdacs
350 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
270 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0a
Hỗ trợ opengl
1.5 (2.1)
Mô hình shader pixel
2.0
Mô hình shader đỉnh
2.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
166 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
333 MHz
Băng thông bộ nhớ
5.33 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou GeForce FX 5500


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn