AMD Radeon RX 570G

Thương hiệu
Thương hiệu
AMD
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

AMD Radeon RX 570G Giá


AMD Radeon RX 570G Thông số chính


Thương hiệu
AMD
Mẫu
AMD Radeon RX 570G
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2018-10-01
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

AMD Radeon RX 570G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
AMD Radeon RX 570G
Nhà sản xuất
AMD
Phân khúc thị trường
Desktop

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5054.46 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
157.95 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
39.49 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Polaris 20 XL
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
128
Bộ xử lý stream
2048

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1234 MHz
đồng hồ đồ họa
1168 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s
AMD
7680 x 4320
GDDR6
168 GB/s
AMD
2016-05-01
GDDR5
160 GB/s
AMD
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
AMD
2013-07-01
System shared
System Dependant
AMD
2012-01-01
DDR3
14.4 GB/s
AMD
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
AMD
2015-05-01
DDR3
14.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho AMD Radeon RX 570G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn