GIGABYTE Radeon X1600 Pro

Phiên bản
Phiên bản
GV-RX16P256DE-RH
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
ATI Radeon X1600 Pro DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12.48 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon X1600 Pro Giá


GIGABYTE Radeon X1600 Pro Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon X1600 Pro
Phiên bản
GV-RX16P256DE-RH
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1600 Pro DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
12.48 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon X1600 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon X1600 Pro
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-RX16P256DE-RH
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1600 Pro DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 128
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
390 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
780 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.48 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
41 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
RV530
Số lượng transistor
157 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
5
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
500 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
390 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
780 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.48 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon X1600 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn