GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0)

Phiên bản
Phiên bản
GV-RX550D5-2GD
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
AMD Radeon RX 550
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
96 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0) Giá


GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0) Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0)
Phiên bản
GV-RX550D5-2GD
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 550
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
96 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0)
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-RX550D5-2GD
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 550

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.69 inches (170 mm) x 4.51 inches (114.6 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 170 mm
  • 6.69 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 114.6 mm
  • 4.51 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6000 MHz
Băng thông bộ nhớ
96 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
50W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1096.70 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
1107.97 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 34.27
  • 34.62 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 17.14
  • 17.31 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
8

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Lexa XT
Số lượng transistor
2.2 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 8

LõI

đơn vị kết cấu
32
Bộ xử lý stream
512

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1071 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1082 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6000 MHz
Băng thông bộ nhớ
96 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon RX 550 D5 2G (rev.12.0)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn