GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent

Phiên bản
Phiên bản
GV-R645SC-1GI
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
ATI Radeon HD 6450 GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent Giá


GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent
Phiên bản
GV-R645SC-1GI
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 6450 GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-R645SC-1GI
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 6450 GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.05 inches (179 mm) x 4.95 inches (126 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 179 mm
  • 7.05 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 126 mm
  • 4.95 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • H.264
  • MPEG-2 (SD & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
18 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
200 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
5 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.5 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
16

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Caicos Pro
Số lượng transistor
370 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
160
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
625 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon HD 6450 Silent


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn