GIGABYTE Radeon 7500

Phiên bản
Phiên bản
GV-R7500L
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
ATI Radeon 7500
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
7.36 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 1200

GIGABYTE Radeon 7500 Giá


GIGABYTE Radeon 7500 Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon 7500
Phiên bản
GV-R7500L
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon 7500
RAM
DDR
Dung lượng RAM
7.36 GB/s
Độ phân giải
1600 x 1200

GIGABYTE Radeon 7500 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon 7500
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-R7500L
Cơ sở gpu
ATI Radeon 7500

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1600 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
1600 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FSAA
  • Line & Edge
Màu rops
2

Bộ nhớ

Kích thước
64 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
230 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
460 MHz
Băng thông bộ nhớ
7.36 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
23 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
1.62 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
540 Megapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
42 triệu tam giác/giây

Công nghệ

KIếN TRúC

Tên
RV200
Số lượng transistor
60 triệu
Quy trình chế tạo
150 nm
Giao diện bus
AGP 4x

LõI

đơn vị kết cấu
6
Bộ xử lý pixel shader
2
Bộ xử lý shader đỉnh
1
Ramdacs
350 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
270 MHz

API

Hỗ trợ directx
8.1
Hỗ trợ opengl
1.3
Mô hình shader pixel
1.4
Mô hình shader đỉnh
1.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 2000
  • Windows 98 SE
  • Windows ME
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
64 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
230 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
460 MHz
Băng thông bộ nhớ
7.36 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon 7500


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn