GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB

Phiên bản
Phiên bản
GV-N75TOC-1GI (rev. 2.1)
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750 Ti
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
86.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB Giá


GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB
Phiên bản
GV-N75TOC-1GI (rev. 2.1)
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750 Ti
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
86.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-N75TOC-1GI (rev. 2.1)
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 750 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.81 inches (173 mm) x 4.84 inches (123 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 173 mm
  • 6.81 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 123 mm
  • 4.84 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • Direct Compute 5.0
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5400 MHz
Băng thông bộ nhớ
86.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
60 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1422.08 GFLOPS
độ chính xác kép
44.44 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
44.44 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
17.78 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM107-400-A2
Số lượng transistor
1,87 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
640
đơn vị kết cấu
40
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1033 MHz
Tốc độ tăng tốc
1111 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.0

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5400 MHz
Băng thông bộ nhớ
86.4 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce GTX 750 Ti OC 1GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn