GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock

Phiên bản
Phiên bản
GV-N26OC-896I
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 260
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
112.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock Giá


GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock
Phiên bản
GV-N26OC-896I
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 260
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
112.0 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-N26OC-896I
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 260

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
448 bits
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.0 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
537.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
41.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
18.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200
Số lượng transistor
1,4 tỷ
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
192
đơn vị kết cấu
64
Rops
28
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
650 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
448 bits
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.0 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce GTX 260 Overclock


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn