GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0)

Phiên bản
Phiên bản
GV-N1080XTREME-8GD PP
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
326.59 / 332.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0) Giá


GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0) Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0)
Phiên bản
GV-N1080XTREME-8GD PP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
326.59 / 332.8 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0)
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-N1080XTREME-8GD PP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.3 inches (287 mm) x 5.51 inches (140 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 287 mm
  • 11.3 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 140 mm
  • 5.51 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 2551.5
  • 2600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 10206
  • 10400 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 326.59
  • 332.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
180 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
9717.76 GFLOPS
độ chính xác kép
303.68 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
9912.32 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
309.76 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 303.68
  • 309.76 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 121.47
  • 123.90 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-400-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2560
đơn vị kết cấu
160
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1759 MHz
Tốc độ tăng tốc
1898 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1784 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1936 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 2551.5
  • 2600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 10206
  • 10400 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 326.59
  • 332.8 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G (rev 2.0)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn