GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G

Phiên bản
Phiên bản
GV-N105TWF2-4GD
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
112.13 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G Giá


GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G
Phiên bản
GV-N105TWF2-4GD
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
112.13 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-N105TWF2-4GD
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.02 inches (229 mm) x 4.65 inches (118 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 229 mm
  • 9.02 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 118 mm
  • 4.65 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
4 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1752 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7008 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.13 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
75 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2138.11 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
2196.48 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 66.82
  • 68.64 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 44.54
  • 45.76 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP107-400-A1
Số lượng transistor
3.3 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
768
đơn vị kết cấu
48
Rops
32

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1290 MHz
Tốc độ tăng tốc
1392 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1316 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1430 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
4 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1752 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7008 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.13 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti Windforce 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn