GIGABYTE GeForce 8800 GT

Phiên bản
Phiên bản
GV-NX88T512HP
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
58.88 GB/s

GIGABYTE GeForce 8800 GT Giá


GIGABYTE GeForce 8800 GT Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce 8800 GT
Phiên bản
GV-NX88T512HP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
58.88 GB/s

GIGABYTE GeForce 8800 GT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce 8800 GT
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-NX88T512HP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8800 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
920 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1840 MHz
Băng thông bộ nhớ
58.88 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
380.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
39.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92-270
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
112
đơn vị kết cấu
56
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz
Tốc độ xử lý
1700 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
920 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1840 MHz
Băng thông bộ nhớ
58.88 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce 8800 GT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn