GIGABYTE GeForce 8400 GS TC

Phiên bản
Phiên bản
GV-N84STC-512I
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
14.4 GB/s

GIGABYTE GeForce 8400 GS TC Giá


GIGABYTE GeForce 8400 GS TC Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce 8400 GS TC
Phiên bản
GV-N84STC-512I
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
14.4 GB/s

GIGABYTE GeForce 8400 GS TC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce 8400 GS TC
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-N84STC-512I
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 X 1200
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
128 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
14.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
20 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
17.78 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
3.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
1.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G98
Số lượng transistor
210 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
8
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
450 MHz
Tốc độ xử lý
1111 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
128 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
14.4 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce 8400 GS TC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn