GIGABYTE GeForce 7800 GTX

Phiên bản
Phiên bản
GV-NX78X512VP-B
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 7800 GTX 512
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
54.4 GB/s

GIGABYTE GeForce 7800 GTX Giá


GIGABYTE GeForce 7800 GTX Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE GeForce 7800 GTX
Phiên bản
GV-NX78X512VP-B
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 7800 GTX 512
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
54.4 GB/s

GIGABYTE GeForce 7800 GTX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE GeForce 7800 GTX
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-NX78X512VP-B
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 7800 GTX 512

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG-2
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
850 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1700 MHz
Băng thông bộ nhớ
54.4 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
13.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
8.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc shading CineFX thế hệ thứ tư
Tên
G70
Số lượng transistor
302 triệu
Quy trình chế tạo
110 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Rops
16
Bộ xử lý pixel shader
24
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
850 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1700 MHz
Băng thông bộ nhớ
54.4 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE GeForce 7800 GTX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn