Galax GeForce GT 1030

Phiên bản
Phiên bản
30NPH4HVQ4ST
Thương hiệu
Thương hiệu
Galax
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200

Galax GeForce GT 1030 Giá


Galax GeForce GT 1030 Thông số chính


Thương hiệu
Galax
Mẫu
Galax GeForce GT 1030
Phiên bản
30NPH4HVQ4ST
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2017-05-01
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
1920 x 1200

Galax GeForce GT 1030 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Galax GeForce GT 1030
Nhà sản xuất
Galax
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
30NPH4HVQ4ST
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 1030

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.10 inches (155 mm) x 2.70 inches (68.5 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 155 mm
  • 6.10 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 68.5 mm
  • 2.70 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
1920 x 1200
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
30 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1127.42 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
35.23 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.74 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP108
Số lượng transistor
1,8 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
24
Rops
8

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1227 MHz
Tốc độ tăng tốc
1468 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s
70ISH6DHM9XE
Galax
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
75IGH8HX9KXZ
Galax
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
Galax
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
60SRL7DS05XV
Galax
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
Galax
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336 GB/s
60SRL7DS04WS
Galax
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
28NSL6MDW7G2
Galax
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Galax GeForce GT 1030


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn