ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB

Phiên bản
Phiên bản
GD988-768ERU
Thương hiệu
Thương hiệu
ELSA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8800 Ultra
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
103.7 GB/s

ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB Giá


ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB Thông số chính


Thương hiệu
ELSA
Mẫu
ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB
Phiên bản
GD988-768ERU
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8800 Ultra
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
103.7 GB/s

ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB
Nhà sản xuất
ELSA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GD988-768ERU
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8800 Ultra

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1080 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2160 MHz
Băng thông bộ nhớ
103.7 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
384 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
19.58 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
14.69 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G80
Số lượng transistor
681 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
32
Rops
24
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
612 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.0

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1080 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2160 MHz
Băng thông bộ nhớ
103.7 GB/s
GD736-128ARU3
ELSA
1600 x 1200
GDDR3
15.2 GB/s
EQM5000-8GER
ELSA
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
211.58 GB/s
GD1660-6GERTS
ELSA
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
288 GB/s
ENVS280-64AR
ELSA
1600 x 1200
DDR
8 GB/s
EQFX570-256ER
ELSA
NVIDIA Quadro FX 570
DDR2
12.8 GB/s
EQFX5600-1536ER
ELSA
NVIDIA Quadro FX 5600
GDDR3
76.8 GB/s
GD280-1GERX
ELSA
2560 x 1600
GDDR3
141.7 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ELSA GLADIAC 988 Ultra 768MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn