Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4

Phiên bản
Phiên bản
C108T4C-1SDN-Q6MNX
Thương hiệu
Thương hiệu
Inno3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
501.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4 Giá


Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4 Thông số chính


Thương hiệu
Inno3D
Mẫu
Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4
Phiên bản
C108T4C-1SDN-Q6MNX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
501.6 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4
Nhà sản xuất
Inno3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
C108T4C-1SDN-Q6MNX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.91 inches (302.5 mm) x 4.54 inches (115.2 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 302.5 mm
  • 11.91 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 115.2 mm
  • 4.54 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1425 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11400 MHz
Băng thông bộ nhớ
501.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
91°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
12063.74 GFLOPS
độ chính xác kép
376.99 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
376.99 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
148.10 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP102-350-K1-A1
Số lượng transistor
12,0 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3584
đơn vị kết cấu
224
Rops
88

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1569 MHz
Tốc độ tăng tốc
1683 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1425 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11400 MHz
Băng thông bộ nhớ
501.6 GB/s
N740-1SDV-D5CWX
Inno3D
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
80.16 GB/s
C208SB-08D6X-11800004
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
2560 x 1600
GDDR3
60.8 GB/s
N730-5SDV-E3CX
Inno3D
2560 x 1600
DDR3
17.06 GB/s
N1030-1SDV-E5BL
Inno3D
1920 x 1200
GDDR5
48.06 GB/s
N208S1-08D6-1180705
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
NVIDIA GeForce 6600 LE AGP
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Inno3D iChill GeForce GTX 1080 Ti X4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn