Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC

Phiên bản
Phiên bản
N1080-1SDN-P6DNX
Thương hiệu
Thương hiệu
Inno3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
320.32 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC Giá


Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC Thông số chính


Thương hiệu
Inno3D
Mẫu
Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC
Phiên bản
N1080-1SDN-P6DNX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
320.32 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC
Nhà sản xuất
Inno3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N1080-1SDN-P6DNX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.83 inches (275 mm) x 4.65 inches (118 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 275 mm
  • 10.83 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 118 mm
  • 4.65 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2502.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
10010 MHz
Băng thông bộ nhớ
320.32 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
180 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
9456.64 GFLOPS
độ chính xác kép
295.52 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
295.52 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
118.21 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-400-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2560
đơn vị kết cấu
160
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1708 MHz
Tốc độ tăng tốc
1847 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2502.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
10010 MHz
Băng thông bộ nhớ
320.32 GB/s
N740-1SDV-D5CWX
Inno3D
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
80.16 GB/s
C208SB-08D6X-11800004
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
2560 x 1600
GDDR3
60.8 GB/s
N208S1-08D6-1180705
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
NVIDIA GeForce 6600 LE AGP
DDR
6.4 GB/s
N730-5SDV-E3CX
Inno3D
2560 x 1600
DDR3
17.06 GB/s
N1030-1SDV-E5BL
Inno3D
1920 x 1200
GDDR5
48.06 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Inno3D GeForce GTX 1080 Gaming OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn