Inno3D Geforce GT 740 LP

Phiên bản
Phiên bản
N740-3SDV-E3CX
Thương hiệu
Thương hiệu
Inno3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
28.51 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Inno3D Geforce GT 740 LP Giá


Inno3D Geforce GT 740 LP Thông số chính


Thương hiệu
Inno3D
Mẫu
Inno3D Geforce GT 740 LP
Phiên bản
N740-3SDV-E3CX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
28.51 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Inno3D Geforce GT 740 LP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Inno3D Geforce GT 740 LP
Nhà sản xuất
Inno3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N740-3SDV-E3CX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.67 inches (144 mm) x 2.76 inches (70 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 144 mm
  • 5.67 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 70 mm
  • 2.76 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
891 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1782 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.51 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
64 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
812.54 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
33.86 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
16.93 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK107-425-A2
Số lượng transistor
1,3 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1058 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
891 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1782 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.51 GB/s
N740-1SDV-D5CWX
Inno3D
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
80.16 GB/s
C208SB-08D6X-11800004
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
2560 x 1600
GDDR3
60.8 GB/s
N730-5SDV-E3CX
Inno3D
2560 x 1600
DDR3
17.06 GB/s
N1030-1SDV-E5BL
Inno3D
1920 x 1200
GDDR5
48.06 GB/s
N208S1-08D6-1180705
Inno3D
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
496 GB/s
Inno3D
NVIDIA GeForce 6600 LE AGP
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Inno3D Geforce GT 740 LP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn